Artful | Nghĩa của từ artful trong tiếng Anh

/ˈɑɚtfəl/

  • Tính từ
  • xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh
  • khéo léo (người); làm có nghệ thuật (đồ vật)

Những từ liên quan với ARTFUL

shrewd, sharp, proficient, smooth, designing, adept, masterly, crafty, foxy, adroit, sly, politic, dexterous, clever
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất