Sly | Nghĩa của từ sly trong tiếng Anh

/ˈslaɪ/

  • Tính từ
  • ranh mãnh, mánh lới, láu cá; quỷ quyệt; giả nhân giả nghĩa; tâm ngẩm tầm ngầm
    1. sly dog: thằng cha tâm ngẩm tầm ngầm
  • kín đáo, bí mật
    1. on the sly: kín đáo, không kèn không trống
  • hay đùa ác, hay châm biếm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất