Cunning | Nghĩa của từ cunning trong tiếng Anh

/ˈkʌnɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự khéo léo, sự khéo tay
  • Tính từ
  • xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt
    1. a cunning trick: trò láu cá, thủ đoạn xảo quyệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng; quyến rũ
    1. a cunning smile: nụ cười duyên dáng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) khéo léo, khéo tay
    1. a cunning workman: người thợ khéo tay

Những từ liên quan với CUNNING

astute, shrewd, sharp, smooth, Machiavellian, crackerjack, deep, canny, crafty, foxy, insidious, acute, smarts, artful, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất