Knowing | Nghĩa của từ knowing trong tiếng Anh

/ˈnowɪŋ/

  • Tính từ
  • hiểu biết, thạo
    1. to assume a knowing air: làm ra vẻ thạo
  • tính khôn, ranh mãnh, láu
    1. a knowing fellow: một anh chàng tinh khôn
  • (thông tục) diện, bảnh, sang
    1. a knowing hat: một cái mũ bành
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất