Qualified | Nghĩa của từ qualified trong tiếng Anh
/ˈkwɑːləˌfaɪd/
- Tính từ
- đủ tư cách, đủ khả năng; đủ điều kiện
- hạn chế, dè dặt
Những từ liên quan với QUALIFIED
competent, proficient, accomplished, capable, licensed, efficient, adequate, certified, practiced, experienced