Sage | Nghĩa của từ sage trong tiếng Anh
/ˈseɪʤ/
- Danh Từ
- (thực vật học) cây xô thơm (lá dùng để ướp thơm thức ăn)
- (như) sage-brush
- hiền nhân; nhà hiền triết
- the seven sages: thất hiền
- Tính từ
- khôn ngoan, già giặn, chính chắn
- (mỉa mai) nghiêm trang
Những từ liên quan với SAGE
mentor, intellectual, master, sharp, pundit, savant, guru, guide, sound, cunning, intellect, philosopher, enlightened, contemplative, mahatma