Sage | Nghĩa của từ sage trong tiếng Anh

/ˈseɪʤ/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây xô thơm (lá dùng để ướp thơm thức ăn)
  • (như) sage-brush
  • hiền nhân; nhà hiền triết
    1. the seven sages: thất hiền
  • Tính từ
  • khôn ngoan, già giặn, chính chắn
  • (mỉa mai) nghiêm trang
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất