Contemplative | Nghĩa của từ contemplative trong tiếng Anh

/kənˈtɛmplətɪv/

  • Tính từ
  • trầm ngâm, lặng ngắm
  • tu hành
  • Danh Từ
  • nhà tu hành

Những từ liên quan với CONTEMPLATIVE

lost, speculative, rapt, pensive, meditative, reflective
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất