Enlightened | Nghĩa của từ enlightened trong tiếng Anh

/ɪnˈlaɪtn̩d/

  • Tính từ
  • được làm sáng tỏ, được mở mắt
  • được giải thoát khỏi sự ngu dốt, được giải thoát khỏi sự mê tín...

Những từ liên quan với ENLIGHTENED

cultivated, refined, literate, civilized, reasonable, liberal, learned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất