Civilized | Nghĩa của từ civilized trong tiếng Anh

/ˈsɪvəˌlaɪzd/

  • Tính từ
  • văn minh
  • khai hoá
  • lễ phép; lịch sự

Những từ liên quan với CIVILIZED

cultured, civil, enlightened, humane
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất