Civil | Nghĩa của từ civil trong tiếng Anh

/ˈsɪvəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) công dân
    1. civil rights: quyền công dân
  • (thuộc) thường dân (trái với quân đội)
  • (thuộc) bên đời (trái với bên đạo)
    1. civil marriage: cuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
  • (pháp lý) hộ (thuộc) dân sự (trái với hình)
    1. civil law: luật hộ, luật dân sự
  • lễ phép, lễ độ, lịch sự
  • thường
    1. civil day: ngày thường (trái với ngày thiên văn)
  • Civil Defence
    1. tổ chức phòng không nhân dân
  • civil disobedience
    1. (Ân) phong trào chống thuế, chống luật pháp
  • civil list
    1. tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh
  • to keep a civil tongue in one's head
    1. giữ lễ phép, giữ lễ độ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất