Accommodating | Nghĩa của từ accommodating trong tiếng Anh

/əˈkɑːməˌdeɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • dễ dãi, dễ tính, xuề xoà
  • hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn

Những từ liên quan với ACCOMMODATING

handy, polite, cooperative, hospitable, considerate, neighborly, friendly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất