municipal

/mjʊˈnɪsəpəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã
    1. municipal council: hội đồng thành phố
    2. municipal government: chính quyền thành phố
  • minicipal law
    1. luật lệ riêng của một nước

Những từ liên quan với MUNICIPAL

local, public, city, civic, native, metropolitan, borough, incorporated, civil, community, internal