Civic | Nghĩa của từ civic trong tiếng Anh

/ˈsɪvɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) công dân
    1. civic rights: quyền công dân
    2. civic duty: bổn phận công dân
  • civic guard
    1. cảnh sát (ở Ai-len)

Những từ liên quan với CIVIC

borough, municipal, communal, civil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất