Internal | Nghĩa của từ internal trong tiếng Anh

/ɪnˈtɚnl̟/

  • Tính từ
  • ở trong, nội bộ
  • trong nước
  • (thuộc) nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan
  • (thuộc) bản chất; nội tại
    1. internal evidence: chứng cớ nội tại
  • (y học) dùng trong (thuốc)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất