Domestic | Nghĩa của từ domestic trong tiếng Anh

/dəˈmɛstɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ
    1. domestic science: khoa nội trợ
  • nuôi trong nhà (súc vật)
  • trong nước (làm ở) trong nước, nội (đối với ngoại)
    1. domestic trade: nội thương
  • thích ở nhà, thích đời sống gia đình; chỉ quanh quẩn ở nhà, chỉ ru rú xó nhà
  • Danh Từ
  • người hầu, người nhà
  • (số nhiều) hàng nội

Những từ liên quan với DOMESTIC

home, settled, pet, native, calm, private, family, sedentary, intestine, indigenous, devoted, internal, homely
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất