Subdued | Nghĩa của từ subdued trong tiếng Anh

/səbˈduːd/

  • Tính từ
  • dịu; khẽ
  • thờ ơ

Những từ liên quan với SUBDUED

solemn, dim, repressed, downcast, restrained, neutral, mellow, crestfallen, muted, dejected
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất