Restrained | Nghĩa của từ restrained trong tiếng Anh

/rɪˈstreɪnd/

  • Tính từ
  • bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được
    1. restrained anger: cơn giận bị nén lại
  • dè dặt, thận trọng
    1. in restrained terms: bằng những lời lẽ dè dặt
  • giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn)
    1. restrained style: văn giản dị; văn có chừng mực

Những từ liên quan với RESTRAINED

discreet, steady, soft, moderate, retiring, reticent, controlled, conservative, cool, reasonable, mild, muted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất