Reticent | Nghĩa của từ reticent trong tiếng Anh

/ˈrɛtəsənt/

  • Tính từ
  • trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đáo trong lời nói

Những từ liên quan với RETICENT

close, bashful, reserved, restrained, silent, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất