Repressed | Nghĩa của từ repressed trong tiếng Anh

/rɪˈprɛst/

  • Tính từ
  • đau khổ do bị kiềm nén tình cảm

Những từ liên quan với REPRESSED

lock, crush, chasten, subjugate, smother, cork, hinder, quell, inhibit, stifle, quash, subdue, control, squelch, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất