Chasten | Nghĩa của từ chasten trong tiếng Anh

/ˈtʃeɪsn̩/

  • Động từ
  • uốn nắn; trừng phạt, trừng trị
  • gọt giũa (văn)
  • (thường) dạng bị động chế ngự, kiềm chế

Những từ liên quan với CHASTEN

curb, reprove, afflict, scold, rebuke, soften, repress, discipline, chide, penalize, subdue, admonish, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất