Chide | Nghĩa của từ chide trong tiếng Anh

/ˈtʃaɪd/

  • Động từ
  • la rầy, mắng mỏ; quở trách, khiển trách

Những từ liên quan với CHIDE

lesson, blame, reprove, scold, rebuke, rate, reprimand, condemn, berate, admonish, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất