Repress | Nghĩa của từ repress trong tiếng Anh

/rɪˈprɛs/

  • Động từ
  • dẹp, đàn áp, trấn áp
    1. to repress a rebellion: dẹp một cuộc nổi loạn
  • kiềm chế, nén lại, cầm lại
    1. to repress one's anger: nén giận
    2. to repress one's tears: cầm nước mắt

Những từ liên quan với REPRESS

lock, crush, chasten, subjugate, smother, cork, hinder, quell, inhibit, stifle, quash, subdue, control, squelch, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất