Cork | Nghĩa của từ cork trong tiếng Anh

/ˈkoɚk/

  • Danh Từ
  • li e, bần
  • nút bần; phao bần (dây câu)
  • to bob up like a cork
    1. (xem) bob
  • to draw a cork
    1. mở nút chai
  • đánh cho hộc máu mũi (quyền Anh)
  • Động từ
  • đóng nút bần vào (chai); buộc phao bần vào (dây câu)
  • bôi đen (mặt) bàng than bần

Những từ liên quan với CORK

seal, plug, oak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất