Stifle | Nghĩa của từ stifle trong tiếng Anh

/ˈstaɪfəl/

  • Động từ
  • (như) smother
  • Danh Từ
  • khuỷu chân sau (của ngựa) ((cũng) stifle joint)
  • bệnh đau khuỷu chân sau (ngựa)

Những từ liên quan với STIFLE

silence, kill, muffle, squash, muzzle, hush, curb, strangle, smother, cork, stop, repress, stultify, squelch, stagnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất