Strangle | Nghĩa của từ strangle trong tiếng Anh

/ˈstræŋgəl/

  • Động từ
  • bóp cổ, bóp họng
  • làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt
    1. to strangle the press: bóp nghẹt báo chí
  • nén; đàn áp
    1. to strangle a laugh: lén cười
    2. to strangle a movement: đàn áp một phong trào

Những từ liên quan với STRANGLE

restrain, kill, muffle, smother, repress, gag, inhibit, subdue, squelch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất