Strangle | Nghĩa của từ strangle trong tiếng Anh
/ˈstræŋgəl/
- Động từ
- bóp cổ, bóp họng
- làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt
- to strangle the press: bóp nghẹt báo chí
- nén; đàn áp
- to strangle a laugh: lén cười
- to strangle a movement: đàn áp một phong trào
/ˈstræŋgəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày