Afflict | Nghĩa của từ afflict trong tiếng Anh

/əˈflɪkt/

  • Động từ
  • làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở
    1. to be afflicted by...: đau buồn vì...

Những từ liên quan với AFFLICT

grieve, plague, crucify, burden, agonize, rack, bother, pester, smite, distress, pain, beset, lacerate, oppress, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất