Pain | Nghĩa của từ pain trong tiếng Anh

/ˈpeɪn/

  • Danh Từ
  • sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần)
    1. to have a pain in the head: đau đầu
  • (số nhiều) sự đau đẻ
  • (số nhiều) nỗi khó nhọc công sức
    1. to take pains: bỏ công sức
  • hình phạt
    1. pains and penalties: các hình phạt
    2. on (under) pain of death: sẽ bị xử tử, sẽ bị tội chết (nếu vi phạm cái gì...)
  • to be at the pains of doing something
    1. chịu thương chịu khó làm cái gì
  • to give someone a pain in the neck
    1. quấy rầy ai, chọc tức ai
  • Động từ
  • làm đau đớn, làm đau khổ
    1. does your tooth pain you?: răng anh có làm anh đau không?
  • đau nhức, đau đớn
    1. my arm is paining: tay tôi đang đau nhức đây

Những từ liên quan với PAIN

strain, agony, spasm, heartache, injury, illness, cramp, ache, fever, discomfort, misery, sickness
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất