Wound | Nghĩa của từ wound trong tiếng Anh

/ˈwuːnd/

  • Danh Từ
  • vết thương, thương tích
    1. to inflict a wound on: làm cho bị thương
    2. to receive a wound: bị một vết thương
    3. the wounds of war: những vết thương chiến tranh
  • vết băm, vết chém (trên cây)
  • (nghĩa bóng) điều làm tổn thương, điều xúc phạm; nỗi đau thương
    1. a wound to one's pride: điều xúc phạm lòng tự hào
    2. to revive someone's wound: gợi lại nỗi đau thương của ai
  • (thơ ca) mối hận tình
  • Động từ
  • làm bị thương
    1. wounded in the arm: bị thương ở cánh tay
  • (nghĩa bóng) làm tổn thương, chạm đến, xúc phạm
    1. to wound someone in his honour: làm tổn thương đến danh dự của ai
    2. wounded in one's affections: bị tổn thương về tình cảm

Những từ liên quan với WOUND

laceration, bruise, shock, gash, heartbreak, injure, cut, hit, damage, insult, distress, hurt, pain, harm, lesion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất