Lacerate | Nghĩa của từ lacerate trong tiếng Anh

/ˈlæsəˌreɪt/

  • Động từ
  • xé, xé rách
    1. a lacerated wound: một vết thương bị xé nứt ra
  • làm tan nát, làm đau (lòng)
    1. to lacerate the hear: làm đau lòng

Những từ liên quan với LACERATE

slash, stab, gash, mangle, claw, rip, injure, hurt, rend, harm, jag, score, mutilate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất