Rend | Nghĩa của từ rend trong tiếng Anh

/ˈrɛnd/

  • Động từ
  • xé, xé nát
    1. to rend a piece of cloth in twain: xé miếng vải ra làm đôi
    2. to rend something asunder (apart): xé nát vật gì
    3. loud shouts rend the air: những tiếng thét to xé không khí
  • (nghĩa bóng) làm đau đớn, giày vò
    1. to rend someone's heart: làm đau lòng ai
  • bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
    1. to rend one's hair: bứt tóc, bứt tai
    2. to rend laths: chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng
  • vung ra khỏi, giằng ra khỏi
    1. to rend from somebody's arms: vùng ra khỏi tay ai
  • nứt ra, nẻ ra

Những từ liên quan với REND

rive, separate, shatter, break, disintegrate, slit, rip, rupture, pierce, cut, split, divide, disrupt, lacerate, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất