Wrest | Nghĩa của từ wrest trong tiếng Anh

/ˈrɛst/

  • Danh Từ
  • sự vặn mạnh
  • (âm nhạc) chìa khoá lên dây
  • Động từ
  • (+ from, out of) giật mạnh
    1. to wrest a sword out of someone's hand: giật mạnh thanh kiếm khỏi tay ai
  • vặn mạnh
  • (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra
    1. to wrest a confession: cố moi ra một lời thú tội
    2. to wrest back: giành lại (tự do...)
  • làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)

Những từ liên quan với WREST

extort, extract, exact, seize, rend, falsify, force, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất