Wrestle | Nghĩa của từ wrestle trong tiếng Anh

/ˈrɛsəl/

  • Danh Từ
  • cuộc đấu vật
  • (nghĩa bóng) sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go
  • Động từ
  • (thể dục,thể thao) vật, đánh vật
    1. to wrestle with: đánh vật với
    2. to wrestle together: đánh vật với nhau
  • (nghĩa bóng) vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại
    1. to wrestle with difficulties: vật lộn với những khó khăn
    2. to wrestle with a habit: chống lại một thói quen

Những từ liên quan với WRESTLE

exert, grunt, endeavor, battle, grapple, essay, fight, scuffle, contend, strive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất