Grunt | Nghĩa của từ grunt trong tiếng Anh

/ˈgrʌnt/

  • Danh Từ
  • tiếng kêu ủn ỉn
  • tiếng càu nhàu
  • tiếng cằn nhằn
  • tiếng lẩm bẩm
  • Động từ
  • ủn ỉn (lợn...)
  • càu nhàu, cằn nhằn
    1. to grunt [out] an answer: càu nhàu trả lời
  • lẩm bẩm

Những từ liên quan với GRUNT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất