Squeak | Nghĩa của từ squeak trong tiếng Anh

/ˈskwiːk/

  • Danh Từ
  • tiếng rúc rích, tiếng chít chít (chuột)
  • tiếng cọt kẹt, tiếng cót két
  • to have a narrow squeak
    1. (xem) narrow
  • Động từ
  • rúc rích, kêu chít chít (chuột)
  • cọt kẹt, cót két
  • (từ lóng) mách lẻo; làm chỉ điểm
  • rít lên
    1. to squeak a word: rít lên một tiếng
  • làm (cửa...) kêu cọt kẹt

Những từ liên quan với SQUEAK

scream, screech, pipe, grate, peep, sound, squeal, cheep, creak, sing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất