Scuffle | Nghĩa của từ scuffle trong tiếng Anh

/ˈskʌfəl/

  • Danh Từ
  • sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu đả
  • Động từ
  • xô đẩy nhau; ẩu đả

Những từ liên quan với SCUFFLE

scrap, shuffle, fuss, brawl, go, rumpus, strife, ruckus, broil, affray, fracas, disturbance, jostle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất