Scuffle | Nghĩa của từ scuffle trong tiếng Anh
/ˈskʌfəl/
- Danh Từ
- sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu đả
- Động từ
- xô đẩy nhau; ẩu đả
Những từ liên quan với SCUFFLE
scrap,
shuffle,
fuss,
brawl,
go,
rumpus,
strife,
ruckus,
broil,
affray,
fracas,
disturbance,
jostle