Fracas | Nghĩa của từ fracas trong tiếng Anh

/ˈfreɪkəs/

  • Danh Từ
  • cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầm ĩ

Những từ liên quan với FRACAS

quarrel, melee, flap, brawl, rumpus, fray, altercation, feud, scuffle, riot, affray, brouhaha
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất