Altercation | Nghĩa của từ altercation trong tiếng Anh
/ˌɑːltɚˈkeɪʃən/
- Danh Từ
- cuộc cãi nhau
- cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu
Những từ liên quan với ALTERCATION
hassle,
quarrel,
blowup,
flap,
fuss,
brawl,
go,
rumble,
controversy,
contest,
fracas