Altercation | Nghĩa của từ altercation trong tiếng Anh

/ˌɑːltɚˈkeɪʃən/

  • Danh Từ
  • cuộc cãi nhau
  • cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu

Những từ liên quan với ALTERCATION

hassle, quarrel, blowup, flap, fuss, brawl, go, rumble, controversy, contest, fracas
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất