Disturbance | Nghĩa của từ disturbance trong tiếng Anh

/dɪˈstɚbəns/

  • Danh Từ
  • sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn
  • (vật lý) sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn
    1. magnetic disturbance: sự nhiễu loạn từ
  • (rađiô) âm tạp, quyển khí
  • (pháp lý) sự vi phạn (quyền hưởng dụng)

Những từ liên quan với DISTURBANCE

confusion, hullabaloo, stink, shock, storm, disorder, brawl, ruckus, riot, fracas, explosion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất