Strive | Nghĩa của từ strive trong tiếng Anh

/ˈstraɪv/

  • Động từ
  • cố gắng, phấn đấu
    1. to strive for (after) something: cố gắng để đạt điều gì
  • đấu tranh
    1. to strive with (against) something: đấu tranh chống lại điều gì
    2. to strive together; to strive with each other: cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau

Những từ liên quan với STRIVE

aim, labor, push, endeavor, hassle, struggle, offer, jockey, drive, essay, attempt, compete, contend, seek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất