Attempt | Nghĩa của từ attempt trong tiếng Anh

/əˈtɛmpt/

  • Danh Từ
  • sự cố gắng, sự thử
    1. to make an attempt at doing something (to do something): thử làm một việc gì
    2. to fail in one's attempt: thử làm nhưng thất bại
  • (attemper on, upon) sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến
    1. an attempt on somebody's life: sự mưu hại ai
    2. an attempt on somebody's prerogatives: sự phạm đến đặc quyền của ai
  • Động từ
  • cố gắng; thử, toan
    1. to attempt a hard task: cố gắng làm một việc khó khăn
  • mưu hại; xâm phạm, phạm đến
    1. to attempt someone's life: mưu hại ai
  • gắng, chiếm lấy, thử đánh chiếm (một đồn...)
  • gắng, vượt qua (quả núi...)
    1. to attempt a fortress: thử đánh chiếm một pháo đài
    2. to attempt a mountain peak: thử vượt qua một ngọn núi

Những từ liên quan với ATTEMPT

tryout, shot, attack, endeavor, struggle, pursuit, lick, bid, solicit, exertion, experiment, fling, header, seek, pursue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất