Compete | Nghĩa của từ compete trong tiếng Anh

/kəmˈpiːt/

  • Động từ
  • đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
    1. to compete with someone in talent: đua tài với người nào
    2. to compete against other countries in trade: cạnh tranh thương mại với các nước khác

Những từ liên quan với COMPETE

spar, clash, face, battle, play, fence, challenge, essay, bid, fight, attempt, bandy, contest, rival, contend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất