Exert | Nghĩa của từ exert trong tiếng Anh
/ɪgˈzɚt/
- Động từ
- dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
- to exert oneself: cố gắng, rán sức
Những từ liên quan với EXERT
wield,
apply,
strain,
ply,
labor,
push,
dig,
employ,
endeavor,
struggle,
expend,
exercise,
plug,
strive