Disrupt | Nghĩa của từ disrupt trong tiếng Anh

/dɪsˈrʌpt/

  • Động từ
  • đập gãy, đập vỗ, phá vỡ

Những từ liên quan với DISRUPT

spoil, obstruct, rattle, breach, disorder, bollix, shake, open, intrude, muddle, confuse, rummage, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất