Bollix | Nghĩa của từ bollix trong tiếng Anh

/ˈbɑːlɪks/

Những từ liên quan với BOLLIX

spoil, cripple, err, obstruct, botch, bungle, hinder, hamper, disrupt, flub, muddle, bumble, confuse, destroy, miscalculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất