Bungle | Nghĩa của từ bungle trong tiếng Anh

/ˈbʌŋgəl/

  • Danh Từ
  • việc làm vụng, việc làm cẩu thả
  • việc làm hỏng
  • sự lộn xộn
  • Động từ
  • làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu
  • làm hỏng việc
  • làm lộn xộn

Những từ liên quan với BUNGLE

muff, mishandle, mismanage, fudge, flub, butcher, mar, fumble, miscalculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất