Bumble | Nghĩa của từ bumble trong tiếng Anh

/ˈbʌmbəl/

  • Danh Từ
  • (như) beadle
  • công chức nhỏ vênh vang tự mãn

Những từ liên quan với BUMBLE

bungle, jumble, bramble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất