Disintegrate | Nghĩa của từ disintegrate trong tiếng Anh

/dɪsˈɪntəˌgreɪt/

  • Động từ
  • làm tan rã, làm rã ra; nghiền
  • (hoá học) phân huỷ
  • tan rã, rã ra

Những từ liên quan với DISINTEGRATE

crumble, pulverize, shatter, decompose, disband, decay, decline, divide, splinter, dismantle, sink, descend, disconnect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất