Disconnect | Nghĩa của từ disconnect trong tiếng Anh

/ˌdɪskəˈnɛkt/

  • Động từ
  • làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra
  • (điện học) ngắt, cắt (dòng điện...)

Những từ liên quan với DISCONNECT

disassociate, sideline, abstract, divide, disengage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất