Abstract | Nghĩa của từ abstract trong tiếng Anh

/æbˈstrækt/

  • Tính từ
  • trừu tượng
  • khó hiểu
  • lý thuyết không thực tế
  • abstract number
    1. (toán học) số hư
  • Danh Từ
  • bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)
  • vật trừu tượng
    1. in the abstract: trừu tượng, lý thuyết
  • Động từ
  • trừu tượng hoá
  • làm đãng trí
  • rút ra, chiết ra, tách ra
    1. to abstract butter from milk: tách bơ ra khỏi sữa
  • lấy trộm, ăn cắp
  • tóm tắt, trích yếu
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất