Disband | Nghĩa của từ disband trong tiếng Anh

/dɪsˈbænd/

  • Động từ
  • giải tán (quân đội...)
  • tán loạn (đoàn quân)

Những từ liên quan với DISBAND

demobilize, destroy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất